Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xâm nhập" (1)
xâm nhập
Tiếng Anh
Động từinfiltrate, penetrate
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
The group of suspects plotted to infiltrate the border.
Từ liên quan "xâm nhập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xâm nhập" (1)
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
The group of suspects plotted to infiltrate the border.
